escape hatch

escape hatch

The pilot opens the escape hatch during the emergency drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa thoát hiểm: "escape hatch" một cửa sập hoặc lối đi được thiết kế để cung cấp phương tiện thoát ra ngoài trong trường hợp khẩn cấp, thường thấy trên tàu thủy, máy bay, tàu ngầm, hoặc các công trình xây dựng.
    • Lối thoát: Theo nghĩa bóng, "escape hatch" còn chỉ bất kỳ cách nào để thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The submarine has an escape hatch for emergencies. (Tàu ngầm một cửa thoát hiểm dành cho các trường hợp khẩn cấp.)
    • Passengers were directed to the escape hatch during the drill. (Hành khách được hướng dẫn đến cửa thoát hiểm trong buổi diễn tập.)
  • Nghĩa bóng:

    • The new job was his escape hatch from the boring routine. (Công việc mới lối thoát của anh ấy khỏi thói quen nhàm chán.)
    • She used studying abroad as an escape hatch from family pressures. ( ấy dùng việc du học làm lối thoát khỏi áp lực gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an escape hatch": một lối thoát dự phòng.

    • Every good plan should have an escape hatch. (Mọi kế hoạch tốt đều nên một lối thoát dự phòng.)
  • "to use something as an escape hatch": sử dụng cái đó làm lối thoát.

    • He used his inheritance as an escape hatch from debt. (Anh ấy dùng tài sản thừa kế làm lối thoát khỏi nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape route (danh từ): đường thoát hiểm (thường lối đi cụ thể).
    • The building has multiple escape routes. (Tòa nhà nhiều đường thoát hiểm.)
  • Hatch (danh từ): cửa sập (phần chính của "escape hatch").
    • The hatch was sealed shut. (Cửa sập đã bị niêm phong kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency exit: lối thoát khẩn cấp.
    • The emergency exit is clearly marked. (Lối thoát khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng.)
  • Way out: lối ra, cách thoát.
    • Find a way out of this mess. (Tìm một lối thoát khỏi mớ hỗn độn này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Escape through: thoát qua (một nơi nào đó).
    • They escaped through the hatch. (Họ thoát qua cửa sập.)
  • Escape from: thoát khỏi (một nơi hoặc tình huống).
    • He escaped from the burning building. (Anh ấy thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn one's bridges: đốt cầu, phá hủy lối thoát.
    • He burned his bridges by quitting without notice. (Anh ấy đốt cầu bằng cách nghỉ việc không báo trước.)
  • Back against the wall: không còn lối thoát.
    • With his back against the wall, he had no escape hatch left. (Khi đường cùng, anh ấy không còn lối thoát nào.)